베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khởi hành" (1)
khởi hành

영어
동사depart
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
We depart at 6 a.m.
관련 단어 "khởi hành" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khởi hành" (2)
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
We depart at 6 a.m.
Tàu khách sẽ khởi hành lúc 9 giờ.
The passenger Ship will depart at 9 o'clock.
